to wit
/ˈwɪt/Trạng từ
- (trang trọng) Nghĩa là; cụ thể là; cụ thể.(formal) That is to say; namely; specifically.The directors of the company, to wit, Fred Smith and Albert Jones, inform us that…Các giám đốc của công ty, nói một cách hóm hỉnh, Fred Smith và Albert Jones, thông báo với chúng tôi rằng…
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to wit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish